章章在目 chương chương tại mục Hán Việt: chương chương tại mục Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 章 (chương) + 在 (tại) + 目 (mục)Hán Việtchương chương tại mụcCấu tạo章 + 章 + 在 + 目 · chương + chương + tại + mục nghĩa thành phần: chương + chương + tại + mục Nghĩa EngCihui 章章在目 hāngzhāngzàimù f.e. be clear for all to see