章節

zhāng jié chương tiết

Hán Việt: chương tiết · Pinyin: zhāng jié

Tổng quan

chương | mục chương và tiết。文章的組成部分,通常一本書分為若干章,一章又分為若干節。

Cấu tạo: (chương) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương | mục chương và tiết。文章的組成部分,通常一本書分為若干章,一章又分為若干節。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書的組成部分。通常一本書由若干章,章內分若干節所組成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 章和节。长篇文章在结构上的部分和段落。一般为篇中分章﹐章中分节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.章和节。长篇文章在结构上的部分和段落。一般为篇中分章﹐章中分节。

Eng

  • CC-CEDICT chapter|section
  • Cihui chapter; section

ja

  • JMdict chapters and sections|chapter and verse