章繡 zhāng xiù · chương tú Hán Việt: chương tú · Pinyin: zhāng xiù Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 繡 (tú)Pinyinzhāng xiùHán Việtchương túCấu tạo章 + 繡 · chương + tú nghĩa thành phần: chương + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华丽的刺绣品。Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的刺绣品。