章綬 zhāng shòu · chương thụ Hán Việt: chương thụ · Pinyin: zhāng shòu Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 綬 (thụ)Pinyinzhāng shòuHán Việtchương thụCấu tạo章 + 綬 · chương + thụ nghĩa thành phần: chương + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官印和系印的丝带。亦泛指官印; 指官位。Tân Hoa Tự Điển 1.官印和系印的丝带。亦泛指官印。 2.指官位。