章縫 zhāng fèng · chương phùng Hán Việt: chương phùng · Pinyin: zhāng fèng Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 縫 (phùng)Pinyinzhāng fèngHán Việtchương phùngCấu tạo章 + 縫 · chương + phùng nghĩa thành phần: chương + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"章甫缝掖"。