章舉 zhāng jǔ · chương cử Hán Việt: chương cử · Pinyin: zhāng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 舉 (cử)Pinyinzhāng jǔHán Việtchương cửCấu tạo章 + 舉 · chương + cử nghĩa thành phần: chương + cử