章街 zhāng jiē · chương nhai Hán Việt: chương nhai · Pinyin: zhāng jiē Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 街 (nhai)Pinyinzhāng jiēHán Việtchương nhaiCấu tạo章 + 街 · chương + nhai nghĩa thành phần: chương + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 章台街的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.章台街的简称。