章視 zhāng shì · chương thị Hán Việt: chương thị · Pinyin: zhāng shì Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 視 (thị)Pinyinzhāng shìHán Việtchương thịCấu tạo章 + 視 · chương + thị nghĩa thành phần: chương + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"章示"; 明示;诏告。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"章示"。 2.明示;诏告。