章門 zhāng mén · chương môn Hán Việt: chương môn · Pinyin: zhāng mén Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 門 (môn)Pinyinzhāng ménHán Việtchương mônCấu tạo章 + 門 · chương + môn nghĩa thành phần: chương + môn