章聞 zhāng wén · chương văn Hán Việt: chương văn · Pinyin: zhāng wén Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 聞 (văn)Pinyinzhāng wénHán Việtchương vănCấu tạo章 + 聞 · chương + văn nghĩa thành phần: chương + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传闻;着闻。Tân Hoa Tự Điển 1.传闻;着闻。