章露 zhāng lù · chương lộ Hán Việt: chương lộ · Pinyin: zhāng lù Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 露 (lộ)Pinyinzhāng lùHán Việtchương lộCấu tạo章 + 露 · chương + lộ nghĩa thành phần: chương + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昭著;显露。Tân Hoa Tự Điển 1.昭著;显露。