章顯 zhāng xiǎn · chương hiển Hán Việt: chương hiển · Pinyin: zhāng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 顯 (hiển)Pinyinzhāng xiǎnHán Việtchương hiểnCấu tạo章 + 顯 · chương + hiển nghĩa thành phần: chương + hiển