竢罪 sì zuì · sĩ tội Hán Việt: sĩ tội · Pinyin: sì zuì Tổng quan Cấu tạo: 竢 (sĩ) + 罪 (tội)Pinyinsì zuìHán Việtsĩ tộiCấu tạo竢 + 罪 · sĩ + tội nghĩa thành phần: sĩ + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不称职﹐听候处分。多为古代官吏任职时用的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不称职﹐听候处分。多为古代官吏任职时用的谦词。