竣尽 jùn jǐn·thuân tận Hán Việt: thuân tận · Pinyin: jùn jǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竭尽。 Cấu tạo: 竣 (thuân) + 盡 (tận)Pinyinjùn jǐnHán Việtthuân tậnCấu tạo竣 + 盡 · thuân + tận nghĩa thành phần: thuân + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.竭尽。 Từ liên quan Gần nghĩa尽先 · 尽兴 · 尽到 · 尽力 · 尽处 · 尽失 · 尽头 · 尽孝