竣役 jùn yì · thuân dịch Hán Việt: thuân dịch · Pinyin: jùn yì Tổng quan Cấu tạo: 竣 (thuân) + 役 (dịch)Pinyinjùn yìHán Việtthuân dịchCấu tạo竣 + 役 · thuân + dịch nghĩa thành phần: thuân + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完成事务;结束工程。Tân Hoa Tự Điển 1.完成事务;结束工程。