童烏 tóng wū · đồng ô Hán Việt: đồng ô · Pinyin: tóng wū Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 烏 (ô)Pinyintóng wūHán Việtđồng ôCấu tạo童 + 烏 · đồng + ô nghĩa thành phần: đồng + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉扬雄子。九岁时助父着《太玄》﹐早夭。事见汉扬雄《法言.问神》◇因以指早慧而夭折者。 2.指早慧儿。