童乩

tóng jī đồng kê

Hán Việt: đồng kê · Pinyin: tóng jī

Tổng quan

ông đồng

Cấu tạo: (đồng) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông đồng

Eng

  • CC-CEDICT see 乩童[ji1 tong2]
  • Cihui see 乩童