童乩 tóng jī·đồng kê Hán Việt: đồng kê · Pinyin: tóng jī Tổng quan ông đồng Cấu tạo: 童 (đồng) + 乩 (kê)Pinyintóng jīHán Việtđồng kêTừ loạidanhCấu tạo童 + 乩 · đồng + kê nghĩa thành phần: đồng + kê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồng cốtBiên soạn 童乩 tóngjī n. <Dao.> medium who communicates with the dead/spiritsEngCihui see 乩童 Từ liên quan Gần nghĩa乩童 · 童仆 · 童侍 · 童便 · 童僕 · 童儿 · 童军 · 童受