童仆
đồng bộc
Hán Việt: đồng bộc · Pinyin: tóng pú
Tổng quan
đầy tớ
1.家童和仆人。泛指奴仆。
家童與僕役,後泛指僕人。也作「僮僕」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đầy tớ
- VietPhrases đầy tớ
- Tần suất từ đầy tớ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.家童和仆人。泛指奴仆。
Hán Việt: đồng bộc · Pinyin: tóng pú
đầy tớ
1.家童和仆人。泛指奴仆。
家童與僕役,後泛指僕人。也作「僮僕」。