童傘 đồng tán Hán Việt: đồng tán Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 傘 (tán)Hán Việtđồng tánCấu tạo童 + 傘 · đồng + tán nghĩa thành phần: đồng + tán Nghĩa EngCihui 童傘 óngsǎn n. children's umbrella M:¹bǎ