童伶 đồng linh Hán Việt: đồng linh Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 伶 (linh)Hán Việtđồng linhCấu tạo童 + 伶 · đồng + linh nghĩa thành phần: đồng + linh Nghĩa EngCihui 童伶 tónglíng n. underage actor M:ge/¹míng