童僕

tóng púđồng bộc

Hán Việt: đồng bộc · Pinyin: tóng pú

Tổng quan

đầy tớ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.家童和仆人。泛指奴仆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

家童與僕役,後泛指僕人。也作「僮僕」。

Cấu tạo: 童 (đồng) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家童與僕役,後泛指僕人。也作「僮僕」。

Eng

  • JMdict young male servant
  • JMdict page

ja

  • JMdict 童僕(どうぼく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僕人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 僕役 · 僕歐 · 仆滅