童僕

tóng pú đồng bộc

Hán Việt: đồng bộc · Pinyin: tóng pú

Tổng quan

đầy tớ nhỏ: đầy tớ

Cấu tạo: (đồng) + (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy tớ nhỏ: đầy tớ
  • Cihui đầy tớ nhỏ; đầy tớ。家童和僕人。也泛指僕人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家童與僕役,後泛指僕人。也作「僮僕」。

ja

  • JMdict young male servant|page