童兵 tóng bīng · đồng binh Hán Việt: đồng binh · Pinyin: tóng bīng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 兵 (binh)Pinyintóng bīngHán Việtđồng binhCấu tạo童 + 兵 · đồng + binh nghĩa thành phần: đồng + binh