童卷 tóng juǎn · đồng quyển Hán Việt: đồng quyển · Pinyin: tóng juǎn Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 卷 (quyển)Pinyintóng juǎnHán Việtđồng quyểnCấu tạo童 + 卷 · đồng + quyển nghĩa thành phần: đồng + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 童生的考卷。Tân Hoa Tự Điển 1.童生的考卷。