童商 đồng thương Hán Việt: đồng thương Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 商 (thương)Hán Việtđồng thươngCấu tạo童 + 商 · đồng + thương nghĩa thành phần: đồng + thương Nghĩa EngCihui 童商 óngshāng n. child peddler M:ge/¹míng