童奚 tóng xī · đồng hề Hán Việt: đồng hề · Pinyin: tóng xī Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 奚 (hề)Pinyintóng xīHán Việtđồng hềCấu tạo童 + 奚 · đồng + hề nghĩa thành phần: đồng + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未成年的奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.未成年的奴仆。