童女

tóng nǚ đồng nữ

Hán Việt: đồng nữ · Pinyin: tóng nǚ

Tổng quan

nữ đồng trinh ái vị thành niên, gái tân. đồng nữ đồng nữ ☆Gái vị thành niên, gái tân.

Cấu tạo: (đồng) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ đồng trinh ái vị thành niên, gái tân. đồng nữ đồng nữ ☆Gái vị thành niên, gái tân.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.未成年的女孩。《後漢書.卷一四.宗室四王三侯傳.齊武王縯傳》:「嫺都性婉順,自為童女,不正容服不出於房,宗族敬焉。」 2.處女。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼女;处女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼女;处女。

Eng

  • CC-CEDICT virgin female
  • Cihui virgin female

ja

  • JMdict (young) girl