童妾 tóng qiè · đồng thiếp Hán Việt: đồng thiếp · Pinyin: tóng qiè Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 妾 (thiếp)Pinyintóng qièHán Việtđồng thiếpCấu tạo童 + 妾 · đồng + thiếp nghĩa thành phần: đồng + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婢女;小妾。Tân Hoa Tự Điển 1.婢女;小妾。