童婚
đồng hôn
Hán Việt: đồng hôn · Pinyin: tóng hūn
Tổng quan
tảo hôn
Nghĩa
Việt
- Cihui tảo hôn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未成年而结婚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未成年而结婚。
Eng
- CC-CEDICT child marriage
- Cihui 童婚 tónghūn n. child marriage