童容 tóng róng · đồng dung Hán Việt: đồng dung · Pinyin: tóng róng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 容 (dung)Pinyintóng róngHán Việtđồng dungCấu tạo童 + 容 · đồng + dung nghĩa thành phần: đồng + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即帏裳。古代女用车辆的装饰性帷帘。Tân Hoa Tự Điển 1.即帏裳。古代女用车辆的装饰性帷帘。