童屋 tóng wū · đồng ốc Hán Việt: đồng ốc · Pinyin: tóng wū Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 屋 (ốc)Pinyintóng wūHán Việtđồng ốcCấu tạo童 + 屋 · đồng + ốc nghĩa thành phần: đồng + ốc