童幡 tóng fān · đồng phiên Hán Việt: đồng phiên · Pinyin: tóng fān Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 幡 (phiên)Pinyintóng fānHán Việtđồng phiênCấu tạo童 + 幡 · đồng + phiên nghĩa thành phần: đồng + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绀蝶的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.绀蝶的别名。