童戀 đồng luyến Hán Việt: đồng luyến Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 戀 (luyến)Hán Việtđồng luyếnCấu tạo童 + 戀 · đồng + luyến nghĩa thành phần: đồng + luyến Nghĩa EngCihui 童戀 óngliàn n. calf love; puppy love