童星

tóng xīng đồng tinh

Hán Việt: đồng tinh · Pinyin: tóng xīng

Tổng quan

ngôi sao nhí

Cấu tạo: (đồng) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi sao nhí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年幼的演員。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未成年的著名演员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指未成年的著名演员。

Eng

  • CC-CEDICT child star
  • Cihui child star