童昧 tóng mèi · đồng muội Hán Việt: đồng muội · Pinyin: tóng mèi Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 昧 (muội)Pinyintóng mèiHán Việtđồng muộiCấu tạo童 + 昧 · đồng + muội nghĩa thành phần: đồng + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹愚昧。