童枯 tóng kū · đồng khô Hán Việt: đồng khô · Pinyin: tóng kū Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 枯 (khô)Pinyintóng kūHán Việtđồng khôCấu tạo童 + 枯 · đồng + khô nghĩa thành phần: đồng + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光秃枯竭。Tân Hoa Tự Điển 1.光秃枯竭。