童模 tóng mó · đồng mô Hán Việt: đồng mô · Pinyin: tóng mó Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 模 (mô)Pinyintóng móHán Việtđồng môCấu tạo童 + 模 · đồng + mô nghĩa thành phần: đồng + mô Nghĩa EngCC-CEDICT child modelCihui child model