童禿

tóng tū đồng ngốc

Hán Việt: đồng ngốc · Pinyin: tóng tū

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + 禿 (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光秃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光秃。