童科 tóng kē · đồng khoa Hán Việt: đồng khoa · Pinyin: tóng kē Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 科 (khoa)Pinyintóng kēHán Việtđồng khoaCấu tạo童 + 科 · đồng + khoa nghĩa thành phần: đồng + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"童子科"。