童稂 tóng láng · đồng lang Hán Việt: đồng lang · Pinyin: tóng láng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 稂 (lang)Pinyintóng lángHán Việtđồng langCấu tạo童 + 稂 · đồng + lang nghĩa thành phần: đồng + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"童蓈"; 形似禾苗而不结实的一种野草。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"童蓈"。 2.形似禾苗而不结实的一种野草。