童稂

tóng lángđồng lang

Hán Việt: đồng lang · Pinyin: tóng láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"童蓈"。 2.形似禾苗而不结实的一种野草。

Cấu tạo: 童 (đồng) + 稂 (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"童蓈"。 2.形似禾苗而不结实的一种野草。

Từ liên quan

Gần nghĩa

稂莠 · 童乩 · 童仆 · 童侍 · 童便 · 童僕 · 童儿 · 童军