童羊 tóng yáng · đồng dương Hán Việt: đồng dương · Pinyin: tóng yáng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 羊 (dương)Pinyintóng yángHán Việtđồng dươngCấu tạo童 + 羊 · đồng + dương nghĩa thành phần: đồng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羊羔。Tân Hoa Tự Điển 1.羊羔。