童羖 tóng gǔ · đồng cổ Hán Việt: đồng cổ · Pinyin: tóng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 羖 (cổ)Pinyintóng gǔHán Việtđồng cổCấu tạo童 + 羖 · đồng + cổ nghĩa thành phần: đồng + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无角的公羊。喻决无的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.无角的公羊。喻决无的事物。