童腸 tóng cháng · đồng tràng Hán Việt: đồng tràng · Pinyin: tóng cháng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 腸 (tràng)Pinyintóng chángHán Việtđồng tràngCấu tạo童 + 腸 · đồng + tràng nghĩa thành phần: đồng + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.紫参》。Tân Hoa Tự Điển 1.紫参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.紫参》。