童腸 tóng cháng · đồng tràng Hán Việt: đồng tràng · Pinyin: tóng cháng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 腸 (tràng)Pinyintóng chángHán Việtđồng tràngCấu tạo童 + 腸 · đồng + tràng nghĩa thành phần: đồng + tràng