童試 tóng shì · đồng thí Hán Việt: đồng thí · Pinyin: tóng shì Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 試 (thí)Pinyintóng shìHán Việtđồng thíCấu tạo童 + 試 · đồng + thí nghĩa thành phần: đồng + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.童子试的简称。参见"童子试"。