童鞋 tóng xié · đồng hài Hán Việt: đồng hài · Pinyin: tóng xié Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 鞋 (hài)Pinyintóng xiéHán Việtđồng hàiCấu tạo童 + 鞋 · đồng + hài nghĩa thành phần: đồng + hài