童顏
đồng nhan
Hán Việt: đồng nhan · Pinyin: tóng yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年老而面色潤澤如孩童一般。南朝宋.鮑照〈蕭史曲〉:「蕭史愛少年,嬴女吝童顏。」
Eng
- Cihui 童顏 óngyán* n. florid complexion (of sb. elderly)
Hán Việt: đồng nhan · Pinyin: tóng yán