童顏
đồng nhan
Hán Việt: đồng nhan · Pinyin: tóng yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儿童的容颜。亦谓红润如儿童的容颜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.儿童的容颜。亦谓红润如儿童的容颜。
Eng
- Cihui 童顏 óngyán* n. florid complexion (of sb. elderly)
Hán Việt: đồng nhan · Pinyin: tóng yán