童騣

tóng zōng đồng tông

Hán Việt: đồng tông · Pinyin: tóng zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年幼无知; 泛指愚昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年幼无知。 2.泛指愚昧。