童馬

tóng mǎ đồng mã

Hán Việt: đồng mã · Pinyin: tóng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马驹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马驹。