童雞 tóng jī · đồng kê Hán Việt: đồng kê · Pinyin: tóng jī Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 雞 (kê)Pinyintóng jīHán Việtđồng kêCấu tạo童 + 雞 · đồng + kê nghĩa thành phần: đồng + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即童子鸡。Tân Hoa Tự Điển 1.即童子鸡。